se dégager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Thoát bỏ, giải khỏi (một điều đó ràng buộc): Hành động tự giải phóng bản thân khỏi một cam kết, nghĩa vụ hoặc tình huống ràng buộc.
    • Trở nên quang đãng, được khai thông: Dùng để chỉ một không gian (như bầu trời, con đường) trở nên thoáng đãng, hết tắc nghẽn hoặc mây mù.
    • Thoát ra, bốc lên, tỏa ra: Chỉ việc một thứ đó (như mùi, khí, hơi nóng) phát ra, lan tỏa từ một nguồn.
    • (Nghĩa bóng) Trở nên rõ ràng, hiện ra: Dùng khi một sự thật, ý tưởng hoặc kết luận dần trở nên sáng tỏ, dễ nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
  • Thoát bỏ, giải khỏi:

    • Il a réussi à se dégager de ses obligations contractuelles. (Anh ấy đã thành công trong việc thoát khỏi các nghĩa vụ hợp đồng của mình.)
    • Elle cherche à se dégager de cette relation toxique. ( ấy đang tìm cách thoát khỏi mối quan hệ độc hại đó.)
  • Trở nên quang đãng, được khai thông:

    • Après la pluie, le ciel s'est dégagé. (Sau cơn mưa, bầu trời đã quang ra.)
    • La circulation se dégage enfin après l'accident. (Giao thông cuối cùng cũng được khai thông sau vụ tai nạn.)
  • Thoát ra, bốc lên:

    • Une fumée noire se dégage de l'usine. (Một làn khói đen bốc lên từ nhà máy.)
    • Une agréable odeur de pain se dégage de la boulangerie. (Một mùi bánh mì dễ chịu tỏa ra từ tiệm bánh.)
  • (Nghĩa bóng) Trở nên rõ ràng:

    • La solution se dégage de nos discussions. (Giải pháp dần trở nên rõ ràng từ những cuộc thảo luận của chúng tôi.)
    • Une tendance nette se dégage des résultats. (Một xu hướng rõ rệt hiện ra từ các kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se dégager une responsabilité": Thoát khỏi trách nhiệm.

    • Le directeur a cherché à se dégager de toute responsabilité dans l'affaire. (Giám đốc đã tìm cách thoát khỏi mọi trách nhiệm trong vụ việc.)
  • "Se dégager du temps": Dành ra, sắp xếp được thời gian (bằng cách giải phóng bản thân khỏi các việc khác).

    • Je dois me dégager du temps pour ma famille. (Tôi phải dành thời gian cho gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégager (động từ ngoại động): Làm cho thông thoáng, giải phóng, loại bỏ.

    • Dégager la sortie (Khai thông lối ra).
    • Dégager une idée principale (Làm nổi bật/làm một ý tưởng chính).
  • Dégagement (danh từ): Sự giải phóng, sự khai thông; không gian trống.

    • Le dégagement des voies (Việc khai thông các tuyến đường).
Từ đồng nghĩa
  • S'extraire de: Tự rút ra khỏi, thoát khỏi.
  • Se libérer de: Tự giải phóng khỏi.
  • Apparaître: Xuất hiện, hiện ra (cho nghĩa "trở nên rõ ràng").
  • Se clarifier: Trở nên rõ ràng, sáng tỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs cụ thể cho động từ tự động 'se dégager' trong tiếng Pháp. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua giới từ đi kèm như 'de', 'de + nom').

Thành ngữ liên quan
  • "Se dégager les idées": Đầu óc trở nên minh mẫn, sáng suốt hơn (sau một trạng thái mơ hồ).
    • Après une bonne nuit de sommeil, mes idées se sont dégagées. (Sau một đêm ngủ ngon, đầu óc tôi trở nên minh mẫn.)
tự động từ
  1. thoát bỏ, giải khỏi.
    • Se dégager de ses liens
      thoát bỏ ràng buộc.
    • Se dégager d'une promesse
      giải khỏi lời hứa.
  2. quang ra; được khai thông.
    • Le ciel se dégage
      trời quang ra
    • La rue se dégage
      đường phố được khai thông.
  3. thoát ra, bốc lên.
    • Odeur qui se dégage d'un corps
      mùi bốc lên từ một vật.
  4. (nghĩa bóng) ra.
    • La vérité se dégage peu à peu
      sự thực ra dần.